Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
dollar volume


noun
the volume measured in dollars (Freq. 2)
- the store's dollar volume continues to rise
Syn:
turnover
Derivationally related forms:
turn over (for: turnover)
Hypernyms:
bulk, mass, volume


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.